Kaori Dict

居残り

いのこり

inokori

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.working overtime

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.detention; being kept in (e.g. after school)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom was given detention for talking during class.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居残り (いのこり) — working overtime | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict