Kaori Dict

乾電池

かんでんち

kandenchi

N2

Âm Hán-Việt: CÀN ĐIỆN TRÌ

JLPT N2 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.pin; pin khô
  1. danh từ

    1.dry cell battery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You're not going to get electrocuted just by directly touching a 1.5V battery.

  • I'm looking for batteries.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乾電池 (かんでんち) — pin; pin khô | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict