Kaori Dict

居着く

いつく

itsuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to settle down; to stay (for good); to stay long; to stay on

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I often go fishing in that river.

  • I'll do the rest of the work another time.

  • You will always be welcome whenever you come.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

居着く (いつく) — to settle down; to stay (for good); to stay long; to stay on | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict