Kaori Dict

挙行

きょこう

kyokou

Âm Hán-Việt: CỬ HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.celebration (of ceremony); solemnization (e.g. of a marriage); solemnisation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rain or shine, the athletic meet will be held.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挙行 (きょこう) — celebration (of ceremony); solemnization (e.g. of a marriage); solemnisation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict