Kaori Dict

挙動

きょどう

kyodou

Âm Hán-Việt: CỬ ĐỘNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.conduct; behavior; behaviour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The police are closely watching Yamada's behaviour.

  • I found a suspicious man.

  • You were acting suspicious, so they had you under surveillance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挙動 (きょどう) — conduct; behavior; behaviour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict