Kaori Dict

虚数

きょすう

kyosuu

Âm Hán-Việt: HƯ SỐ

Nghĩa

  1. danh từmathematics

    1.imaginary number

Câu ví dụ · Tatoeba

  • When x² = −1, the number x (which is not a real number) is written as "sqrt(−1)" or "i", and is called the imaginary unit.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虚数 (きょすう) — imaginary number | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict