Kaori Dict

漁色

ぎょしょく

gyoshoku

Âm Hán-Việt: NGƯ SẮC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lechery; debauchery; philandering

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漁色 (ぎょしょく) — lechery; debauchery; philandering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict