Kaori Dict

Ngư

fishing · fishery

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#1094 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
yu2
Tiếng Hàn

fishing · fishery

Từ chứa chữ này · dễ trước

ぎょぎょうgyogyouNGƯ NGHIỆP

ngành nghề; ngành đánh cá; ngành thủy sản; ngành đánh cá

N2
りょうしryoushiNGƯ SƯ

ngư dân; ngư dân; ngư dân

N2
ぎょせんgyosenNGƯ THUYỀN

thuyền đánh cá

N1
ぎょそんgyosonNGƯ THÔN

làng đánh cá

N1
あさるasaru

lục soát; tìm kiếm; lục lọi; săn lùng

thông dụng
ぎょかくgyokakuNGƯ HOẠCH

vụ cá; thu cá

thông dụng
ぎょこうgyokouNGƯ CẢNG

cảng cá

thông dụng
ぎょじょうgyojouNGƯ TRƯỜNG

vùng cá

thông dụng
ほうりょうhouryouLỄ NGƯ

engood catch; good haul

thông dụng
ぎょみんgyominNGƯ DÂN

enfishermen

thông dụng
りょうryouNGƯ

enfishing; gathering seafood (e.g. clams, seaweed) · catch (e.g. of fish); haul

thông dụng
えんようぎょぎょうen'yougyogyouVIỄN DƯƠNG NGƯ NGHIỆP

endeep-sea fisheries

あさりasari

ensearching; rummaging · fishing; collecting shells

りょうしまちryoushimachiNGƯ SƯ ĐINH

enfishing village

ぎょしょくgyoshokuNGƯ SẮC

enlechery; debauchery; philandering

ぎょふgyofuNGƯ PHU

enfisherman

ぎょもうgyomouNGƯ VÕNG

enfishing net

ぎょろうgyorouNGƯ LAO

enfishing; fishery

きんりょうkinryouCẤM NGƯ

enprohibition of fishing

しゅつぎょきshutsugyokiXUẤT NGƯ KỲ

enfishing season

しゅつぎょくいきshutsugyokuikiXUẤT NGƯ KHU VỰC

enfishing area

しゅつぎょけんshutsugyokenXUẤT NGƯ QUYỀN

enfishing rights

たいりょうtairyouĐẠI NGƯ

enbig catch (fishing); good haul

にゅうぎょけんnyuugyokenNHẬP NGƯ QUYỀN

enfishing-lot rights

にゅうぎょしゃnyuugyoshaNHẬP NGƯ GIẢ

enfishing-lot fisherman

にゅうぎょりょうnyuugyoryouNHẬP NGƯ LIỆU

enfishing-lot charge

かいあさるkaiasaru

ento buy all (of something) one can get one's hands on; to buy up; to scoop up

しゅつりょうshutsuryouXUẤT NGƯ

engoing fishing; going out to fish

ふりょうfuryouBẤT NGƯ

enpoor catch (fishing)

ぎょきgyokiNGƯ KỲ

enfishing season

きんりょうくkinryoukuCẤM NGƯ KHU

engame preserve; wildlife sanctuary

きんりょうきkinryoukiCẤM NGƯ KỲ

enclosed season for fishing or hunting

あみぎょぎょうamigyogyouVÕNG NGƯ NGHIỆP

ennet fishing

はんのうはんぎょhannouhangyoBÁN NÔNG BÁN NGƯ

enhalf-agricultural and half-fishing (village or economy)

おきあいぎょぎょうokiaigyogyouXUNG HỢP NGƯ NGHIỆP

enoffshore fishing industry

みつりょうmitsuryouMẬT NGƯ

enpoaching (fish or seafood)

みつりょうしゃmitsuryoushaMẬT NGƯ GIẢ

enpoacher (of fish)

えんがんぎょぎょうengangyogyouDUYÊN NGẠN NGƯ NGHIỆP

encoastal fishing

ほくようぎょぎょうhokuyougyogyouBẮC DƯƠNG NGƯ NGHIỆP

ennorthern-sea fisheries

しんかいぎょぎょうshinkaigyogyouTHÂM HẢI NGƯ NGHIỆP

endeep-sea fishery

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漁 (Ngư) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict