Kaori Dict

漁業

ぎょぎょう

gyogyou

N2

Âm Hán-Việt: NGƯ NGHIỆP

JLPT N2 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.ngành nghề; ngành đánh cá; ngành thủy sản; ngành đánh cá
  1. danh từ

    1.fishing industry; fishery

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The island was inhabited by a fishing people.

  • The economy of the island is dependent on the fishing industry.

  • The villagers are occupied mainly with fishing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漁業 (ぎょぎょう) — ngành nghề; ngành đánh cá; ngành thủy sản; ngành đánh cá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict