Kaori Dict

密漁

みつりょう

mitsuryou

Âm Hán-Việt: MẬT NGƯ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.poaching (fish or seafood)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

密漁 (みつりょう) — poaching (fish or seafood) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict