Kaori Dict

禁漁期

きんりょうき

kinryouki

Âm Hán-Việt: CẤM NGƯ KỲ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.closed season for fishing or hunting

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁漁期 (きんりょうき) — closed season for fishing or hunting | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict