Kaori Dict

魚拓

ぎょたく

gyotaku

Âm Hán-Việt: NGƯ THÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ink rubbing of a fish; (making a) fish print; (taking a) fish impression; gyotaku

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.snapshot of a web page (to preserve its contents); archive

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

魚拓 (ぎょたく) — ink rubbing of a fish; (making a) fish print; (taking a) fish impression; gyotaku | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict