Kaori Dict

享楽

きょうらく

kyouraku

Âm Hán-Việt: HƯỞNG LẠC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.enjoyment; pleasure

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is no cure for birth and death save to enjoy the interval.

  • Young man, enjoy yourself while you are young!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

享楽 (きょうらく) — enjoyment; pleasure | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict