競落
きょうらく
kyouraku
Âm Hán-Việt: CẠNH LẠC
Cách đọc khác: けいらく
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từ
1.acquisition at an auction
けいらく is used in legal contexts
きょうらく
kyouraku
Âm Hán-Việt: CẠNH LẠC
Cách đọc khác: けいらく
1.acquisition at an auction
けいらく is used in legal contexts