Kaori Dict

享有

きょうゆう

kyouyuu

Âm Hán-Việt: HƯỞNG HỮU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.possession (of a right, talent, etc.); enjoyment

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Everyone has a right to enjoy his liberty, much more his life.

  • Everyone has a right to enjoy his liberty, and all the more, his life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

享有 (きょうゆう) — possession (of a right, talent, etc.); enjoyment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict