Kaori Dict

供奉

ぐぶ

gubu

Âm Hán-Việt: CUNG PHỤNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.accompanying; being in attendance on

  2. danh từviết tắt

    2.inner offerer (any of the 10 high-ranking monks serving at the inner offering hall)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

供奉 (ぐぶ) — accompanying; being in attendance on | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict