Kaori Dict

強含み

つよふくみ

tsuyofukumi

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từfinance

    1.bullish tendency; strong tone (of a market); firm tone

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強含み (つよふくみ) — bullish tendency; strong tone (of a market); firm tone | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict