Kaori Dict

恭謙

きょうけん

kyouken

Âm Hán-Việt: CUNG KHIÊM

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từthường viết bằng kana

    1.modesty; humility

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恭謙 (きょうけん) — modesty; humility | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict