Kaori Dict

Cung

respect · reverent

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1737 / 2.501
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gong1
Tiếng Hàn

respect · reverent

Từ chứa chữ này · dễ trước

うやうやしいuyauyashii

enpolite; respectful; reverent

きょうがしんねんkyougashinnenCUNG HẠ TÂN NIÊN

enHappy New Year

きょうけいkyoukeiCUNG KÍNH

enrespect; reverence; veneration

きょうけんkyoukenCUNG KHIÊM

enmodesty; humility

きょうじゅんkyoujunCUNG THUẬN

enallegiance; obedience; submission

きょうけんkyoukenCUNG KIỆM

enrespectfulness and modesty; deference

きょうがkyougaCUNG HẠ

enrespectful congratulations

きょうえつkyouetsuKHỦNG DUYỆT

endelight

きょうえつしごくkyouetsushigokuKHỦNG DUYỆT CHÍ CỰC

enextremely delighted

おんりょうきょうけんじょうonryoukyoukenjouÔN LƯƠNG CUNG KIỆM NHƯỢNG

encordial, obedient, respectful, modest, and moderate

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恭 (Cung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict