Kaori Dict

温良恭倹譲

おんりょうきょうけんじょう

onryoukyoukenjou

Âm Hán-Việt: ÔN LƯƠNG CUNG KIỆM NHƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từcụm từ / thành ngữ

    1.cordial, obedient, respectful, modest, and moderate

    orig. said of Confucius

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温良恭倹譲 (おんりょうきょうけんじょう) — cordial, obedient, respectful, modest, and moderate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict