Kaori Dict

挟み込む

はさみこむ

hasamikomu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to insert; to put between; to tuck (into)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He tucked the napkin under his chin.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挟み込む (はさみこむ) — to insert; to put between; to tuck (into) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict