Kaori Dict

教習所

きょうしゅうじょ

kyoushuujo

Âm Hán-Việt: GIÁO TẬP SỞ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.training institute; school

  2. danh từviết tắt

    2.driving school

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My driving instructor says I should be more patient.

  • I go to a driving school.

  • Jim goes to driving school.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教習所 (きょうしゅうじょ) — training institute; school | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict