Kaori Dict

教鞭

きょうべん

kyouben

Âm Hán-Việt: GIÁO TIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.teacher's cane; teacher's pointer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thanks to his recommendation, I was able to get a teaching job at a college in Tokyo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教鞭 (きょうべん) — teacher's cane; teacher's pointer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict