Kaori Dict

狂い咲き

くるいざき

kuruizaki

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.off-season flowering

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Look around! The Loropetalum are blooming out of season!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂い咲き (くるいざき) — off-season flowering | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict