Kaori Dict

狂暴

きょうぼう

kyoubou

Âm Hán-Việt: CUỒNG BẠO

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.rage; frenzy

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He demanded that the savage dog be kept tied up.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狂暴 (きょうぼう) — rage; frenzy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict