Kaori Dict

胸奥

きょうおう

kyouou

Âm Hán-Việt: HUNG ẢO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one's heart of hearts; the depths of one's mind

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸奥 (きょうおう) — one's heart of hearts; the depths of one's mind | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict