Kaori Dict

饗応

きょうおう

kyouou

Âm Hán-Việt: HƯỞNG ƯNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.entertaining with food and drink; treating to dinner; wining and dining

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饗応 (きょうおう) — entertaining with food and drink; treating to dinner; wining and dining | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict