胸糞が悪い
むなくそがわるい
munakusogawarui
Cách viết khác: 胸くそが悪い · Cách đọc khác: むねくそがわるい
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữtính từ đuôi い
1.disgusting; sickening; revolting; nauseating
むなくそがわるい
munakusogawarui
Cách viết khác: 胸くそが悪い · Cách đọc khác: むねくそがわるい
1.disgusting; sickening; revolting; nauseating