Kaori Dict

驚き入る

おどろきいる

odorokiiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to be astonished; to be amazed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

驚き入る (おどろきいる) — to be astonished; to be amazed | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict