Kaori Dict

仰け反る

のけぞる

nokezoru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    1.to bend backwards; to bend oneself back

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana

    2.to be taken aback

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仰け反る (のけぞる) — to bend backwards; to bend oneself back | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict