仰け反る
のけぞる
nokezoru
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
1.to bend backwards; to bend oneself back
- động từ nhóm 1, đuôi るtự động từthường viết bằng kana
2.to be taken aback
のけぞる
nokezoru
1.to bend backwards; to bend oneself back
2.to be taken aback