Kaori Dict

仰せ付ける

おおせつける

oosetsukeru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từkính ngữ (尊敬語)

    1.to command; to order; to tell (to do); to appoint (to the post of)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仰せ付ける (おおせつける) — to command; to order; to tell (to do); to appoint (to the post of) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict