Kaori Dict

のこぎり

nokogiri

N2

Âm Hán-Việt: CƯA

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 57

Nghĩa

  1. 1.dao cưa; dao cắt; dao cưa
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.saw

Câu ví dụ · Tatoeba

  • My father cut wood with a saw.

  • She handles a saw very well.

  • She borrowed a saw from the farmer.

  • I saw him sawing a tree.

  • He is sawing a log into boards.

  • The boy tried to saw off the dead branch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋸 (のこぎり) — dao cưa; dao cắt; dao cưa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict