Kaori Dict

仰山

ぎょうさん

gyousan

Âm Hán-Việt: NGƯỠNG SƠN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なphó từthường viết bằng kana

    1.a lot; plenty; abundant; great many

  2. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    2.exaggerated; grandiose

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仰山 (ぎょうさん) — a lot; plenty; abundant; great many | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict