Kaori Dict

仰望

ぎょうぼう

gyoubou

Âm Hán-Việt: NGƯỠNG VỌNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.looking up; looking upwards

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.looking up to (someone); reverence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

仰望 (ぎょうぼう) — looking up; looking upwards | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict