凝集
ぎょうしゅう
gyoushuu
Âm Hán-Việt: NGƯNG TẬP
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.agglomeration; clumping together
- danh từdanh từ + するtự động từphysics
2.cohesion (of ions, etc.)
- danh từdanh từ + するtự động từchemistry
3.flocculation (of colloidal particles)
- danh từdanh từ + するtự động từbiology
4.agglutination