Kaori Dict

凝集

ぎょうしゅう

gyoushuu

Âm Hán-Việt: NGƯNG TẬP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.agglomeration; clumping together

  2. danh từdanh từ + するtự động từphysics

    2.cohesion (of ions, etc.)

  3. danh từdanh từ + するtự động từchemistry

    3.flocculation (of colloidal particles)

  4. danh từdanh từ + するtự động từbiology

    4.agglutination

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

凝集 (ぎょうしゅう) — agglomeration; clumping together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict