Kaori Dict

曲者

くせもの

kusemono

Âm Hán-Việt: KHÚC GIẢ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ruffian; villain; knave; thief; suspicious fellow

  2. danh từ

    2.peculiar person; idiosyncratic person; stubborn fellow

  3. danh từ

    3.tricky thing; something that is more than it seems

  4. danh từ

    4.expert; master; highly skilled person

  5. danh từ

    5.goblin; apparition; monster; ghost; phantom; spectre; specter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

曲者 (くせもの) — ruffian; villain; knave; thief; suspicious fellow | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict