Kaori Dict

玉の輿

たまのこし

tamanokoshi

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.palanquin set with jewels

  2. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    2.money and social status gained by marrying a rich and powerful man

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玉の輿 (たまのこし) — palanquin set with jewels | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict