Kaori Dict

響く

ひびく

hibiku

N2

JLPT N2 · Bài 62

Nghĩa

  1. 1.vang vọng; rung lên; vang vọng; rung
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to resound; to be heard far away

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to reverberate; to shake; to vibrate

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to come (home); to remain (with someone)

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    4.to have an effect; to make an impression

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đối diện với một Alice đang chờ đợi câu trả lời, là một tiếng hú bất thình lình. Thứ âm thanh đó vang lên, sắc bén như thể muốn xuyên thủng lỗ tai cô, và to như thể đến tận trời xanh vậy.

    What Alice, waiting for a reply, was faced with was a sudden howl. It was a resounding noise, sharp as to burst her ear drums, loud as to reach unto the heavens.

  • A shot rang out.

  • Lack of sleep began to tell on me.

  • Worry affected his health.

  • The hall resounded with pealing bells.

  • The cold climate affected his health.

  • Your attendance will affect your final grade.

  • Her voice echoed through the silent house.

  • A rattling sound echoed through the air.

  • There was a trace of anger in her voice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

響く (ひびく) — vang vọng; rung lên; vang vọng; rung | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict