Kaori Dict

玉露

ぎょくろ

gyokuro

Âm Hán-Việt: NGỌC LỘ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.high-quality green tea

  2. danh từ

    2.jewel-like dewdrop

    orig. meaning

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玉露 (ぎょくろ) — high-quality green tea | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict