Kaori Dict

勤め上げる

つとめあげる

tsutomeageru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to serve out one's apprenticeship; to serve out one's time

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勤め上げる (つとめあげる) — to serve out one's apprenticeship; to serve out one's time | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict