Kaori Dict

巾着

きんちゃく

kinchaku

Âm Hán-Việt: CÂN TRƯỚC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drawstring purse; money pouch

  2. danh từfood, cooking

    2.pouch of fried tofu stuffed with var. ingredients, used in oden

  3. danh từviết tắt

    3.hanger-on; follower; flunky; sycophant

  4. danh từcổ

    4.unlicensed prostitute (Edo period)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

巾着 (きんちゃく) — drawstring purse; money pouch | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict