Kaori Dict

筋骨

きんこつ

kinkotsu

Âm Hán-Việt: CÂN CỐT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.muscles and bones; body build; physique

  2. danh từ

    2.cartilage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Generally speaking, men are stronger than women.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筋骨 (きんこつ) — muscles and bones; body build; physique | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict