Kaori Dict

緊褌一番

きんこんいちばん

kinkon'ichiban

Âm Hán-Việt: KHẨN CÔN NHẤT PHIÊN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.gird oneself up

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

緊褌一番 (きんこんいちばん) — gird oneself up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict