Kaori Dict

襟首

えりくび

erikubi

Âm Hán-Việt: KHÂM THỦ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.nape of the neck

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The man seized him by the neck.

  • He seized the pickpocket by the collar.

  • He dragged at my collar.

  • He flew into a rage and grabbed his friend by the collar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襟首 (えりくび) — nape of the neck | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict