Kaori Dict

近接

きんせつ

kinsetsu

Âm Hán-Việt: CẬN TIẾP

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.proximity; nearness; being nearby; being adjacent

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.approaching; drawing near; coming close

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

近接 (きんせつ) — proximity; nearness; being nearby; being adjacent | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict