金を遣う
かねをつかう
kanewotsukau
Cách viết khác: 金を使う
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi う
1.to spend money
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- お金を使うも貯めるも自由にしなさい。
You may spend or save at will.
かねをつかう
kanewotsukau
Cách viết khác: 金を使う
1.to spend money
You may spend or save at will.