Kaori Dict

金柑

きんかん

kinkan

Âm Hán-Việt: KIM CAM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.kumquat; cumquat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What does a kumquat taste like?

  • I haven't ever eaten kumquat as a fruit, but I often buy it as a hard candy flavour.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金柑 (きんかん) — kumquat; cumquat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict