Kaori Dict

金型

かながた

kanagata

Âm Hán-Việt: KIM HÌNH

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.die

  2. danh từ

    2.(metal) mold; mould

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The casting came cleanly out of its mold.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金型 (かながた) — die | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict