Kaori Dict

金字塔

きんじとう

kinjitou

Âm Hán-Việt: KIM TỰ THÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pyramid

  2. danh từ

    2.monumental work; landmark achievement

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

金字塔 (きんじとう) — pyramid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict