Kaori Dict

吟詠

ぎんえい

gin'ei

Âm Hán-Việt: NGÂM VỊNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.recitation (of a Chinese or Japanese poem); chanting; singing

  2. danh từdanh từ + するtha động từ

    2.composition (of a Chinese or Japanese poem); composed poem

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吟詠 (ぎんえい) — recitation (of a Chinese or Japanese poem); chanting; singing | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict